Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng sản
@tăng sản|-(med.) hyperplasie.
* Từ tham khảo/words other:
-
tảng sáng
-
tăng sinh
-
tăng sức
-
tàng tàng
-
tâng tâng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng sản
* Từ tham khảo/words other:
- tảng sáng
- tăng sinh
- tăng sức
- tàng tàng
- tâng tâng