Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tàng tàng
@tàng tàng|-xem tàng.|-cinglé ; piqué ; toqué.|= Ông lão tàng_tàng |+un vieux cinglé.|-éméché ; gris.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâng tâng
-
tăng thu
-
tang thương
-
tặng thưởng
-
tang tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tàng tàng
* Từ tham khảo/words other:
- tâng tâng
- tăng thu
- tang thương
- tặng thưởng
- tang tích