Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tang tích
@tang tích|-pièce de témoignage ; preuve.|= Tang_tích rành_rành |+des preuves évidentes.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầng tích
-
tăng tiến
-
tăng tiết
-
tằng tịu
-
tằng tổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tang tích
* Từ tham khảo/words other:
- tầng tích
- tăng tiến
- tăng tiết
- tằng tịu
- tằng tổ