Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng tiến
@tăng tiến|-progresser; faire des progrès.|= Kiến_thức ngày một tăng_tiến |+faire des plus en plus des progrès dans ses connaissances.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng tiết
-
tằng tịu
-
tằng tổ
-
tang tóc
-
tăng tốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng tiến
* Từ tham khảo/words other:
- tăng tiết
- tằng tịu
- tằng tổ
- tang tóc
- tăng tốc