Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tang tóc
@tang tóc|-mort et deuil.|= Chiến_tranh gieo tang_tóc |+guerre qui sème la mort et le deuil funèbre.|= ý_nghĩ tang_tóc |+idées funèbres.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng tốc
-
tằng tôn
-
tầng trãi
-
tăng trọng
-
tàng trữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tang tóc
* Từ tham khảo/words other:
- tăng tốc
- tằng tôn
- tầng trãi
- tăng trọng
- tàng trữ