Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng trọng
@tăng trọng|-augmentation de poids.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàng trữ
-
tăng trưởng
-
tang vật
-
tặng vật
-
tánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng trọng
* Từ tham khảo/words other:
- tàng trữ
- tăng trưởng
- tang vật
- tặng vật
- tánh