Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảng sáng
@tảng sáng|-aube ; point du jour.|= Ra đi từ tảng_sáng |+partir dès l'aube|=tang tảng_sáng |+(redoublement) premières lueurs de l'aube.
* Từ tham khảo/words other:
-
tăng sinh
-
tăng sức
-
tàng tàng
-
tâng tâng
-
tăng thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tảng sáng
* Từ tham khảo/words other:
- tăng sinh
- tăng sức
- tàng tàng
- tâng tâng
- tăng thu