Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tằng
@tằng|-(địa phương) như tầng
* Từ tham khảo/words other:
-
tặng
-
tâng bốc
-
tăng bội
-
tặng cách
-
tang chế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tằng
* Từ tham khảo/words other:
- tặng
- tâng bốc
- tăng bội
- tặng cách
- tang chế