Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tăng bội
@tăng bội|-multiplicateur; multiplicatif.|=máy tăng_bội |+appareil multiplicateur|-(ling.) préfixe multiplicatif
* Từ tham khảo/words other:
-
tặng cách
-
tang chế
-
tang chứng
-
tăng chúng
-
tâng công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tăng bội
* Từ tham khảo/words other:
- tặng cách
- tang chế
- tang chứng
- tăng chúng
- tâng công