Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tặng
@tặng|-offrir; dédier; dédicacer.|= Tặng quà |+offrir un cadeau;|= Tặng các bộ sưu_tập của mình cho Nhà_nước |+dédier ses collections à l'Etat;|= Tặng bạn quyển sách |+dédicacer un livre à son ami.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâng bốc
-
tăng bội
-
tặng cách
-
tang chế
-
tang chứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tặng
* Từ tham khảo/words other:
- tâng bốc
- tăng bội
- tặng cách
- tang chế
- tang chứng