| tầng | @tầng|-étage.|= Nhà nhiều tầng |+maison à plusieurs étages|= Tầng khai_thác |+étage d'exploitation (dans les mines)|= Các tầng thực_bì |+(thực vật học) les étages de végétation|= Tên lửa hai tầng |+fusée à deux étages.|-(nông nghiệp, địa) horizon.|= Tầng tích_tụ |+horizon illuvial|= Tầng rửa trôi |+horizon lessivé.|-(bot.) strate ; assise.|= Tầng cây_cỏ |+strate herbeuse ;|= Tầng phát_sinh |+assise génératrice.|-rayon (d'une ruche). |
* Từ tham khảo/words other:
- tăng
- tằng
- tặng
- tâng bốc
- tăng bội