Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân xuân
@tân xuân|-nouveau printemps ; nouvelle année.|= Lời_chúc tân_xuân |+souhaits de nouvelle année.
* Từ tham khảo/words other:
-
tảng
-
tạng
-
tâng
-
tầng
-
tăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân xuân
* Từ tham khảo/words other:
- tảng
- tạng
- tâng
- tầng
- tăng