Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâng
@tâng|-lancer en l'air.|= Tâng quả bóng |+lancer un ballon en l'air.|-élever ; exalter ; vanter.|= Tâng nhau lên |+se vanter réciproquement.
* Từ tham khảo/words other:
-
tầng
-
tăng
-
tằng
-
tặng
-
tâng bốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâng
* Từ tham khảo/words other:
- tầng
- tăng
- tằng
- tặng
- tâng bốc