Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tảng
@tảng|-bloc.|= Tảng đá |+un bloc de pierre|= Đá tảng |+pierre en bloc.|-socle (de colonne).|-feindre ; faire semblant de.|= Tảng đau chân |+feindre d'avoir mal au pied.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạng
-
tâng
-
tầng
-
tăng
-
tằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tảng
* Từ tham khảo/words other:
- tạng
- tâng
- tầng
- tăng
- tằng