Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tan vỡ
@tan vỡ|-tomber à l'eau ; échouer.|= hi_vọng tan_vỡ |+espoir qui tombe à l'eau|= âm_mưu tan_vỡ |+complot qui échoue.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân xuân
-
tảng
-
tạng
-
tâng
-
tầng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tan vỡ
* Từ tham khảo/words other:
- tân xuân
- tảng
- tạng
- tâng
- tầng