Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tấn tới
@tấn tới|-faire des progrès.|= Học_hành tấn_tới |+faire des progrès dans ses études.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân trang
-
tân trào
-
tận trung
-
tận từ
-
tán tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tấn tới
* Từ tham khảo/words other:
- tân trang
- tân trào
- tận trung
- tận từ
- tán tụng