Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận trung
@tận trung|-rester (être) entièrement fidèle (à son pays ; et dans le passé, à son souverain).
* Từ tham khảo/words other:
-
tận từ
-
tán tụng
-
tận tụy
-
tân ước
-
tản văn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận trung
* Từ tham khảo/words other:
- tận từ
- tán tụng
- tận tụy
- tân ước
- tản văn