Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân trang
@tân trang|-remettre à neuf ; rafraîchir.|= Tủ_lạnh mới tân_trang |+réfrigérateur qu'on vient de remettre à neuf.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân trào
-
tận trung
-
tận từ
-
tán tụng
-
tận tụy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân trang
* Từ tham khảo/words other:
- tân trào
- tận trung
- tận từ
- tán tụng
- tận tụy