Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân toan
@tân toan|-(arch.) amer ; plein d'amertume.|= Bõ khi li biệt , bõ ngày tân_toan |+(Phan Trần) en compensation des moments de séparation et des jours pleins d'amertume.
* Từ tham khảo/words other:
-
tấn tới
-
tân trang
-
tân trào
-
tận trung
-
tận từ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân toan
* Từ tham khảo/words other:
- tấn tới
- tân trang
- tân trào
- tận trung
- tận từ