Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận thiện
@tận thiện|-très bon ; excellent|= tận_thiện tận mĩ |+parfait ; qui atteint la perfection.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân thời
-
tận thu
-
tán thưởng
-
tàn tích
-
tân tiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận thiện
* Từ tham khảo/words other:
- tân thời
- tận thu
- tán thưởng
- tàn tích
- tân tiến