Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận thu
@tận thu|-recouvre complètement ; recueillir complètement.|-récupérer complètement.
* Từ tham khảo/words other:
-
tán thưởng
-
tàn tích
-
tân tiến
-
tần tiện
-
tằn tiện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận thu
* Từ tham khảo/words other:
- tán thưởng
- tàn tích
- tân tiến
- tần tiện
- tằn tiện