Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân tiến
@tân tiến|-progressive ; avancé.|= Tư_tưởng tân_tiến |+idées progressistes.
* Từ tham khảo/words other:
-
tần tiện
-
tằn tiện
-
tán tỉnh
-
tận tình
-
tân toan
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân tiến
* Từ tham khảo/words other:
- tần tiện
- tằn tiện
- tán tỉnh
- tận tình
- tân toan