Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tận cùng
@tận cùng|-terminal.|= Sinh_trưởng tận_cùng |+(thực vật học) croissance terminale.|-se terminer.|= Từ tận_cùng bằng một phụ_âm |+mot se terminant par une consonne.|-jusqu'au bout.|= Đeo_đuổi đến tận_cùng |+poursuivre jusqu'au bout.
* Từ tham khảo/words other:
-
tân đại lục
-
tân dân chủ
-
tàn dư
-
tận dụng
-
tân dược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tận cùng
* Từ tham khảo/words other:
- tân đại lục
- tân dân chủ
- tàn dư
- tận dụng
- tân dược