Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tân dân chủ
@tân dân chủ|-(arch.) démocratie nouvelle.
* Từ tham khảo/words other:
-
tàn dư
-
tận dụng
-
tân dược
-
tân giai nhân
-
tân giáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tân dân chủ
* Từ tham khảo/words other:
- tàn dư
- tận dụng
- tân dược
- tân giai nhân
- tân giáo