Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm trương
@tâm trương|-(biol., anat.) diastole|=cường tâm_trương |+(y học) hyperdiastolie.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm truyền
-
tâm tư
-
tấm tức
-
tạm ứng
-
tạm ước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm trương
* Từ tham khảo/words other:
- tâm truyền
- tâm tư
- tấm tức
- tạm ứng
- tạm ước