Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tâm truyền
@tâm truyền|-ésotérique.|= Lời tâm_truyền của thầy |+enseignement ésotérique d'un maître.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm tư
-
tấm tức
-
tạm ứng
-
tạm ước
-
tâm vị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tâm truyền
* Từ tham khảo/words other:
- tâm tư
- tấm tức
- tạm ứng
- tạm ước
- tâm vị