Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm ứng
@tạm ứng|-(kinh tế) avancer.|= Tạm_ứng vốn |+avancer de fonds.|-(vulg. ; nói đùa) prendre à crédit un pain dans la fournée.
* Từ tham khảo/words other:
-
tạm ước
-
tâm vị
-
tầm vóc
-
tằm vôi
-
tầm vông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạm ứng
* Từ tham khảo/words other:
- tạm ước
- tâm vị
- tầm vóc
- tằm vôi
- tầm vông