Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tạm trú
@tạm trú|-loger à titre provisoire; camper.|= Chúng_tôi tạm_trú ở khách_sạn |+nous campons à l'hôtel.
* Từ tham khảo/words other:
-
tâm trương
-
tâm truyền
-
tâm tư
-
tấm tức
-
tạm ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tạm trú
* Từ tham khảo/words other:
- tâm trương
- tâm truyền
- tâm tư
- tấm tức
- tạm ứng