Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tái hợp
@tái hợp|-se réunir de nouveau.|-(tech.) réformer|=sự tái_hợp |+(kỹ thuật) reforming;|= Xăng tái_hợp |+réformat.
* Từ tham khảo/words other:
-
tai hùm
-
tài khóa
-
tài khoản
-
tái kiến
-
tái lai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tái hợp
* Từ tham khảo/words other:
- tai hùm
- tài khóa
- tài khoản
- tái kiến
- tái lai