Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài khóa
@tài khóa|-(kinh tế) exercice.|= Tổng_kết cuối tài_khóa |+bilan en fin d'exercice.
* Từ tham khảo/words other:
-
tài khoản
-
tái kiến
-
tái lai
-
tái lại
-
tái lập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài khóa
* Từ tham khảo/words other:
- tài khoản
- tái kiến
- tái lai
- tái lại
- tái lập