Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tài khoản
@tài khoản|-(kinh tế) compte.|= Mở một tài_khoản |+ouvrir un compte|=chủ tài_khoản |+créditeur.
* Từ tham khảo/words other:
-
tái kiến
-
tái lai
-
tái lại
-
tái lập
-
tài liệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tài khoản
* Từ tham khảo/words other:
- tái kiến
- tái lai
- tái lại
- tái lập
- tài liệu