Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sung chức
@sung chức|-(arch.) être nommé au poste de; remplir la fonction de.
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng cổ
-
sửng cồ
-
súng cối
-
sung công
-
súng đại bác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sung chức
* Từ tham khảo/words other:
- sùng cổ
- sửng cồ
- súng cối
- sung công
- súng đại bác