Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sung công
@sung công|-confisquer (au profit de l'Etat).
* Từ tham khảo/words other:
-
súng đại bác
-
súng đại liên
-
súng đạn
-
sùng đạo
-
súng hơi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sung công
* Từ tham khảo/words other:
- súng đại bác
- súng đại liên
- súng đạn
- sùng đạo
- súng hơi