Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sùng cổ
@sùng cổ|-être féru des choses anciennes.
* Từ tham khảo/words other:
-
sửng cồ
-
súng cối
-
sung công
-
súng đại bác
-
súng đại liên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sùng cổ
* Từ tham khảo/words other:
- sửng cồ
- súng cối
- sung công
- súng đại bác
- súng đại liên