Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sựng
@sựng|-(địa phương) như sững|= Sựng người |+figé.
* Từ tham khảo/words other:
-
sủng ái
-
sùng bái
-
súng cao-su
-
sung chức
-
sùng cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sựng
* Từ tham khảo/words other:
- sủng ái
- sùng bái
- súng cao-su
- sung chức
- sùng cổ