Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sùng bái
@sùng bái|-vénérer; avoir un culte pour; avoir le culte de.|= Sùng_bái các bậc vĩ__nhân |+vénérer les grands hommes;|= Sùng_bái đồng_tiền |+avoir le culte de l'argent; adorer le veau d'or|= sùng_bái cá_nhân |+culte de la personnalité.
* Từ tham khảo/words other:
-
súng cao-su
-
sung chức
-
sùng cổ
-
sửng cồ
-
súng cối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sùng bái
* Từ tham khảo/words other:
- súng cao-su
- sung chức
- sùng cổ
- sửng cồ
- súng cối