Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sủng ái
@sủng ái|-(arch.) combler d'affection (en parlant d'un roi envers ses favorites).
* Từ tham khảo/words other:
-
sùng bái
-
súng cao-su
-
sung chức
-
sùng cổ
-
sửng cồ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sủng ái
* Từ tham khảo/words other:
- sùng bái
- súng cao-su
- sung chức
- sùng cổ
- sửng cồ