Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sửng
@sửng|-(thường sửng_người) interdit; être consterné.|= Sửng người khi nghe tin bạn mất |+tout interdit en apprenant la mort de son ami.
* Từ tham khảo/words other:
-
sựng
-
sủng ái
-
sùng bái
-
súng cao-su
-
sung chức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
sửng
* Từ tham khảo/words other:
- sựng
- sủng ái
- sùng bái
- súng cao-su
- sung chức