Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự keo sơn gắn bó
ゆちゃく - 「癒着」|=sự keo sơn gắn bó giữa giới chính trị và giới doanh nghiệp|+ 政界と産業界の癒着
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kết án
-
sự kết bè phái
-
sự kết hạt
-
sự kết hôn
-
sự kết hôn của công chúa với thường dân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự keo sơn gắn bó
* Từ tham khảo/words other:
- sự kết án
- sự kết bè phái
- sự kết hạt
- sự kết hôn
- sự kết hôn của công chúa với thường dân