Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kết bè phái
はんばつ - 「藩閥」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kết hạt
-
sự kết hôn
-
sự kết hôn của công chúa với thường dân
-
sự kết hôn do có bầu
-
sự kết hôn muộn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kết bè phái
* Từ tham khảo/words other:
- sự kết hạt
- sự kết hôn
- sự kết hôn của công chúa với thường dân
- sự kết hôn do có bầu
- sự kết hôn muộn