Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kết hôn
けっこん - 「結婚」|=Ăn mừng ngày kỷ niệm 50 năm kết hôn|+ 結婚50周年の記念日を祝う|=Hôm nay là ngày kỷ niệm 10 năm kết hôn của chúng tôi nhưng chồng tôi đã quên mất|+ 今日は私たちの結婚10周年記念日だが、夫は忘れていた|=Kỷ niệm 10 năm kết hôn|+ 結婚10周年記念|=ミラージュ
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kết hôn của công chúa với thường dân
-
sự kết hôn do có bầu
-
sự kết hôn muộn
-
sự kết hợp
-
sự kết hợp ion
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kết hôn
* Từ tham khảo/words other:
- sự kết hôn của công chúa với thường dân
- sự kết hôn do có bầu
- sự kết hôn muộn
- sự kết hợp
- sự kết hợp ion