Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kế nhiệm
れきにん - 「歴任」|=Kế nhiệm một vị trí quan trọng như là ~|+ 〜のような重要な地位を歴任する
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kế thừa
-
sự kế tiếp
-
sự kề vai
-
sự kém cỏi
-
sự kém đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kế nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- sự kế thừa
- sự kế tiếp
- sự kề vai
- sự kém cỏi
- sự kém đi