Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kém cỏi
ちせつ - 「稚拙」|=bức vẽ ở trình độ nghiệp dư/bức tranh ở trình độ yếu kém|+ 稚拙な絵|=có nguồn vốn mới đã được đầu tư vào, nhưng thực sự kế hoạch còn kém cỏi/không khả thi|+ 新たな資金が投入されたが、その計画は稚拙だった。|=にがて - 「苦手」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kém đi
-
sự kém hơn
-
sự kèm theo
-
sự kém thông minh
-
sự kén chọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kém cỏi
* Từ tham khảo/words other:
- sự kém đi
- sự kém hơn
- sự kèm theo
- sự kém thông minh
- sự kén chọn