Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kén chọn
えりごのみ - 「えり好み」|=bắt buộc phải chọ không được kén chọn|+ えり好みの許されない選択|=kén chọn rồi mua|+ えり好みして買う(品物などを)
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kén rể
-
sự kềnh càng
-
sự kéo căng
-
sự kéo dài
-
sự kéo dài ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kén chọn
* Từ tham khảo/words other:
- sự kén rể
- sự kềnh càng
- sự kéo căng
- sự kéo dài
- sự kéo dài ra