Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự kéo căng
のび - 「伸び」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự kéo dài
-
sự kéo dài ra
-
sự keo sơn gắn bó
-
sự kết án
-
sự kết bè phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự kéo căng
* Từ tham khảo/words other:
- sự kéo dài
- sự kéo dài ra
- sự keo sơn gắn bó
- sự kết án
- sự kết bè phái