Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hưởng lạc
きょうらく - 「享楽」|=sống một cuộc sống hưởng lạc|+ 享楽生活を送る|=chủ nghĩa hưởng lạc|+ 享楽主義
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hướng nội
-
sự hướng thiện
-
sự hướng thiện (phật giáo)
-
sự hướng thiện trừ ác
-
sự hướng thiện trừ gian
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hưởng lạc
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng nội
- sự hướng thiện
- sự hướng thiện (phật giáo)
- sự hướng thiện trừ ác
- sự hướng thiện trừ gian