Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hướng nội
ないこう - 「内向」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hướng thiện
-
sự hướng thiện (phật giáo)
-
sự hướng thiện trừ ác
-
sự hướng thiện trừ gian
-
sự hưởng thụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hướng nội
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng thiện
- sự hướng thiện (phật giáo)
- sự hướng thiện trừ ác
- sự hướng thiện trừ gian
- sự hưởng thụ