Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hướng thiện
かんじん - 「勧進」
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hướng thiện (phật giáo)
-
sự hướng thiện trừ ác
-
sự hướng thiện trừ gian
-
sự hưởng thụ
-
sự hưởng ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hướng thiện
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng thiện (phật giáo)
- sự hướng thiện trừ ác
- sự hướng thiện trừ gian
- sự hưởng thụ
- sự hưởng ứng