Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hưởng ứng
あいづち - 「相槌」|=こおう - 「呼応」|=cuộc vận động đã bắt đầu và được cả bên Đông và bên Tây hưởng ứng.|+ 東西相呼応して運動を開始した
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hướng về phía trước
-
sự hụt hơi
-
sự hút thuốc
-
sự hữu danh
-
sự hữu hạn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hưởng ứng
* Từ tham khảo/words other:
- sự hướng về phía trước
- sự hụt hơi
- sự hút thuốc
- sự hữu danh
- sự hữu hạn