Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
sự hút thuốc
きつえん - 「喫煙」|=cấm hút thuốc|+ 喫煙禁止|=phòng dành cho người hút thuốc|+ 喫煙室
* Từ tham khảo/words other:
-
sự hữu danh
-
sự hữu hạn
-
sự hữu hạnh
-
sự hữu hảo
-
sự hữu hiệu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
sự hút thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- sự hữu danh
- sự hữu hạn
- sự hữu hạnh
- sự hữu hảo
- sự hữu hiệu